|
Giá VinFast Minio Green |
|
|
Đã bao gồm Pin |
188.000.000đ |
Chọn đúng khu vực để được tư vấn nhanh và nhận chương trình tốt nhất.
188.000.000đ
278.000.000đ
450.000.000đ
496.000.000đ
646.000.000đ
740.000.000đ
898.000.000đ
1.348.000.000đ
188.000.000đ
699.000.000đ
268.000.000đ
750.000.000đ
13.900.000đ
707.000.000đ
Liên hệ
VinFast Minio Green là mẫu xe điện mini 4 chỗ đô thị được VinFast thiết kế dành riêng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày trong thành phố — vừa nhỏ gọn dễ điều khiển, vừa tiết kiệm chi phí vận hành, thân thiện môi trường và phù hợp với nhiều đối tượng người dùng từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến gia đình nhỏ.
Minio Green nằm ở phân khúc xe điện mini (minicar) cỡ nhỏ nhất của VinFast, hướng đến mục tiêu thay thế xe máy bằng ô tô điện 4 chỗ — giúp người dùng có trải nghiệm di chuyển an toàn, tiện nghi hơn mà vẫn giữ được chi phí sở hữu thấp.
VinFast Minio Green có thiết kế rất thích hợp cho đô thị đông đúc:
Kích thước nhỏ gọn: Với chiều dài tổng thể chỉ 3.090 mm, rộng 1.496 mm, cao 1.625 mm — xe dễ dàng len lỏi trên phố hẹp, khu cư xá chật chội và đỗ xe tiện lợi trong các bãi nhỏ.
Tỷ lệ cân đối, hình dáng “cute” đặc trưng: Phong cách thân xe hơi vuông vức và tối ưu không gian trong thân nhỏ, vừa hiện đại vừa hữu ích cho môi trường nội đô.
Đèn chiếu sáng LED: Tăng khả năng nhận diện và an toàn khi di chuyển ban đêm.
Gương chiếu hậu lớn: Cải thiện tầm quan sát khi chạy trong phố đông.
Tóm lại: Ngoại thất nhỏ — linh hoạt — dễ nhận diện, rất phù hợp nhu cầu di chuyển nội thành, thay thế xe máy bằng xe điện 4 chỗ dễ dàng.
Minio Green không có nội thất cao cấp nhưng đáp ứng một cách đầy đủ các nhu cầu sử dụng cơ bản:
Không gian 4 chỗ: Mặc dù kích thước nhỏ, xe vẫn bố trí 4 ghế thoải mái cho người lớn nhỏ, với trần cao giúp cảm giác thoáng hơn.
Chất liệu ghế nỉ cơ bản: Dễ làm sạch, bền và phù hợp đối tượng mua xe lần đầu hoặc sử dụng hàng ngày.
Tap‑lohi tối giản: Xe trang bị màn hình thông tin lái cơ bản sau vô‑lăng, hiển thị tốc độ, pin và quãng đường còn lại — đủ để lái xe trong đô thị.
Điều hòa chỉnh tay và hệ thống âm thanh tối thiểu: Đáp ứng nhu cầu giải trí và làm mát cơ bản.
Tóm lại: Nội thất của Minio Green tối giản – đầy đủ tiện ích thiết yếu, phù hợp với phân khúc giá rẻ và lái xe đô thị.
Minio Green được thiết kế để vận hành ổn định trong đô thị, với cấu hình phù hợp:
Động cơ điện 20 kW (~26 – 27 hp) & mô‑men xoắn 65 Nm: Đủ để đi lại trong phố, tăng tốc 0–50 km/h nhanh — khoảng ~6,5 giây, phù hợp với giao thông đô thị.
Tốc độ tối đa ~80 km/h: Phù hợp di chuyển trên đường thành phố, ngoại ô gần.
Hệ dẫn động cầu sau (RWD): Mang đến cảm giác lái ổn định và cân bằng hơn trong điều kiện đô thị đông đúc.
Tóm lại: Minio Green êm — tiết kiệm năng lượng — dễ lái, phù hợp người mới, người dùng trong đô thị hoặc quãng đường ngắn mỗi ngày.
Pin và hệ thống sạc của Minio Green mang đến trải nghiệm điện linh hoạt và tiết kiệm:
Pin đủ dùng & quãng đường > 170 km/lần sạc: Thoải mái cho nhu cầu đi lại hằng ngày.
Hỗ trợ sạc nhanh DC tối đa 12 kW: Rút ngắn thời gian chờ sạc tại trạm.
Hỗ trợ sạc AC tại nhà: Giúp bạn có thể sạc tiện lợi ngay tại nhà qua ổ cắm điện.
Tóm lại: Pin & sạc tiện dụng – đa dạng lựa chọn (sạc nhà hoặc trạm công cộng), phù hợp lịch trình di chuyển thường xuyên.
Minio Green không hướng tới trang bị cao cấp nhưng vẫn có những tính năng an toàn cơ bản và cần thiết:
ABS (chống bó cứng phanh) và EBD (phân phối lực phanh điện tử) — hỗ trợ kiểm soát phanh ở điều kiện phức tạp.
Khung gầm và hệ thống giảm xóc thiết kế phù hợp phố đông.
Dây an toàn 3 điểm và túi khí cơ bản (tuỳ cấu hình).
Tóm lại: Tính năng an toàn của Minio Green đáp ứng chuẩn cơ bản cho xe đô thị, đủ sức bảo vệ bạn trong di chuyển hàng ngày.
VinFast Minio Green là chiếc xe điện mini 4 chỗ đáng cân nhắc nhất cho đô thị Việt Nam:
Phù hợp với:
Người mua xe lần đầu
Dân văn phòng, sinh viên
Gia đình nhỏ, người lớn tuổi
Người muốn thay đổi từ xe máy sang ô tô điện
Ưu điểm lớn nhất: giá rẻ – nhỏ gọn – tiết kiệm – vận hành linh hoạt.
Hạn chế: trang bị tiện nghi và không gian hạn chế nếu dùng cho đường dài.
Giá khuyến mại liên tục được cập nhật tham khảo giá mới nhất ở đây
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 3.090 x 1.496 x 1.625 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 155 mm |
| Công suất tối đa | 20 kW (~26,8 mã lực) |
| Mô men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Tăng tốc (0–50 km/h) | ~6,5 giây |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (NEDC) | > 170 km |
| Dung lượng pin khả dụng | ~15,2 kWh |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 12 kW |
| Công suất sạc chậm (AC) tối đa | ~3,3 kW |
| Đã bán 174
| Đã bán 196
| Đã bán 202
| Đã bán 163
Vui lòng điền thông tin họ tên và số điện thoại vào form dưới đây để nhận thông tin quà tặng
(Chuyên viên tư vấn liên hệ lại ngay)