|
Giá VinFast VF2 |
|
|
Đã bao gồm Pin |
188.000.000đ |
Chọn đúng khu vực để được tư vấn nhanh và nhận chương trình tốt nhất.
188.000.000đ
278.000.000đ
450.000.000đ
496.000.000đ
646.000.000đ
740.000.000đ
898.000.000đ
1.348.000.000đ
188.000.000đ
699.000.000đ
268.000.000đ
750.000.000đ
13.900.000đ
707.000.000đ
Liên hệ
VinFast VF 2 màu vàng tạo ấn tượng mạnh nhờ sắc Summer Yellow, nhưng lý do thuyết phục hơn để cân nhắc mẫu xe này là khả năng xoay xở trong thành phố. Xe nhỏ, dễ nhận ra trong bãi đỗ và có cấu hình điện phù hợp với lịch đi ngắn. Hai cửa, bốn chỗ và giới hạn tốc độ 80 km/h cho thấy VF 2 không phải lựa chọn đa dụng cho mọi chuyến đi.

VinFast VF 2 Summer Yellow thuộc bảng màu được hãng công bố tại Việt Nam. Sắc vàng hợp với người thích phong cách năng động, muốn tìm xe nhanh trong bãi đỗ hoặc dùng ô tô như một phần nhận diện cá nhân. Trên thân xe nhỏ, màu sáng khiến các đường nét đơn giản trông bớt nặng và vui mắt hơn.
Đổi lại, bùn đất và vết bẩn sẫm màu có thể dễ nhận thấy trên nền vàng. Người thường xuyên đi đường công trường, đỗ dưới cây hoặc ít có thời gian vệ sinh nên xem mẫu xe thực tế trước khi chốt. Summer Yellow chính hãng đáng chọn khi chủ xe thật sự thích màu nổi, không phải vì ảnh trên màn hình trông bắt mắt.

Kích thước 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm giúp VF 2 gọn hơn nhiều mẫu ô tô phổ thông. Lợi thế này thể hiện rõ ở đường nội khu, ngõ vừa, bãi xe chung cư và tình huống quay đầu trong phạm vi hạn chế. Chiều dài cơ sở 2.065 mm cũng góp phần giữ tỷ lệ thân xe ngắn.
Người mua vẫn cần đo cổng, độ dốc lối xuống hầm, khoảng mở cửa và vị trí cột. Xe có hai cửa nên mỗi cánh cửa phải phục vụ cả việc ra vào ghế trước lẫn tiếp cận hàng ghế sau. Một ô đỗ đủ chiều dài nhưng quá hẹp hai bên vẫn có thể gây bất tiện trong sử dụng hằng ngày.

Cấu hình bốn chỗ giúp VF 2 linh hoạt hơn một mẫu xe thuần hai chỗ, nhưng cách tiếp cận hàng ghế sau là yếu tố phải thử trực tiếp. Gia đình chỉ thỉnh thoảng đưa trẻ đi gần hoặc có thêm hai hành khách trong chuyến ngắn sẽ dễ thích nghi hơn nhóm thường xuyên chở đủ bốn người.
Nếu nhà có người lớn tuổi, trẻ cần ghế an toàn hoặc phải mang nhiều đồ, hãy mô phỏng đúng một chuyến đi thực tế tại showroom. Xe điện đô thị hai cửa có lợi về kiểu dáng và kích thước, nhưng không thể tiện bằng xe bốn cửa khi hành khách phía sau lên xuống liên tục.

Xe có màn hình thông tin 7 inch, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa radio FM. Đây là cấu hình tập trung vào các thao tác thiết yếu thay vì tạo cảm giác nhiều công nghệ. Người mới lái có thể làm quen nhanh, nhưng người đang dùng xe nhiều tiện nghi cần tự kiểm tra mức chấp nhận.
Điều nên đánh giá tại chỗ là tư thế ngồi, tầm quan sát, vị trí các nút và khả năng đọc màn hình trong ánh sáng ban ngày. Một khoang lái tối giản chỉ có giá trị khi các thao tác thường dùng thuận tay. Danh sách trang bị ngắn không phải nhược điểm với mọi người, nhưng phải phù hợp kỳ vọng sử dụng.

Pin khả dụng 18,3 kWh cho phạm vi công bố tối đa 210 km theo NEDC. Người dùng không nên lấy con số này chia thẳng cho số ngày đi làm, vì điều hòa, tốc độ, tải trọng và điều kiện đường sẽ làm quãng đường thực tế thay đổi. NEDC là mốc tham khảo, không phải hạn mức cố định.
Hãy cộng quãng đường của ngày bận nhất, gồm cả chuyến phát sinh, rồi chừa dự phòng. Nếu tổng nhu cầu ngắn và xe có thể sạc sau mỗi vài ngày, phạm vi 210 km NEDC tạo được biên sử dụng hợp lý. Người thường xuyên đi xa nên tính cả điểm sạc trên tuyến và thời gian chờ.

VF 2 hỗ trợ sạc AC tối đa 3,3 kW và sạc DC tối đa 24 kW. Thời gian khoảng 34 phút là mốc sạc nhanh từ 10% lên 70% do hãng công bố, không phải thời gian từ pin cạn đến đầy. Trải nghiệm thực tế còn phụ thuộc trụ sạc và trạng thái pin.
Sạc nhanh hữu ích khi cần bổ sung năng lượng giữa hành trình, nhưng không nên là kế hoạch duy nhất. Người có chỗ đỗ qua đêm hoặc khoảng thời gian xe nghỉ dài sẽ chủ động hơn. Với người ở chung cư, nên kiểm tra vị trí trạm thuận tuyến trước khi đặt cọc.

Động cơ cầu sau có công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm và hai chế độ Eco, Normal. Tốc độ tối đa 80 km/h cho thấy mục tiêu chính của xe là di chuyển trong đô thị. Đây không phải cấu hình dành cho người thường xuyên chạy nhanh hoặc cần một chiếc xe chuyên đi đường dài.
Về an toàn, xe có một túi khí người lái, ABS, EBD và TCS. Người mua xe lần đầu nên thử lùi đỗ, quay đầu và đi qua đoạn đường gần với điều kiện thường dùng. Nếu còn phân vân giữa hai mẫu cùng tông vàng, trang VinFast VF 3 màu vàng giúp mở rộng phép so sánh về kiểu dáng và nhu cầu sử dụng.

Điểm mạnh là màu dễ nhận biết, thân xe gọn và cấu hình điện hợp nhu cầu đi phố. Xe hợp với người trẻ, người mua ô tô đầu tiên hoặc gia đình cần phương tiện thứ hai cho hành trình ngắn. Summer Yellow tạo cá tính mà không thay đổi thông số kỹ thuật.
Hạn chế nằm ở hai cửa, trang bị ở mức cơ bản và phạm vi vận hành cần được tính theo điều kiện thực tế. Màu vàng cũng đòi hỏi người dùng chấp nhận vẻ ngoài nổi bật và chăm bề mặt đều hơn nếu thường đi đường bẩn. Đây là mẫu xe có mục đích rõ, không phải lựa chọn thay thế mọi loại ô tô.
Summer Yellow đáng cân nhắc khi anh thích màu sáng, chủ yếu đi phố, phần lớn thời gian dùng hai ghế trước và đã có phương án sạc. Nếu phải chở đủ bốn người mỗi ngày, thường đi tuyến tốc độ cao hoặc chưa biết sẽ sạc ở đâu, nên giải quyết những điều kiện đó trước khi quyết định theo màu.
Trước khi đặt xe, hãy xem màu thật, đo vị trí đỗ và chạy thử đúng tuyến quen thuộc. Để đặt Summer Yellow cạnh các biến thể còn lại, danh mục bảng giá VinFast VF2 là nơi phù hợp để so sánh màu sắc và cấu hình cùng dòng.
| Hạng mục | Thông số VinFast VF 2 |
|---|---|
| Dòng xe | Ô tô điện đô thị cỡ nhỏ |
| Số cửa | 2 cửa |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Kích thước dài × rộng × cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 166,3 mm |
| Loại động cơ | Động cơ điện |
| Công suất tối đa | 30 kW, tương đương khoảng 40 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu sau – RWD |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Chế độ lái | Eco và Normal |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường di chuyển | Tối đa 210 km/lần sạc đầy theo NEDC |
| Công suất sạc nhanh tối đa | Từ 24 kW |
| Thời gian sạc nhanh | Khoảng 34 phút, từ 10% lên 70% |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | MacPherson |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Kích thước la-zăng | 13 inch |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Đèn LED |
| Điều hòa | Có |
| Màn hình thông tin | 7 inch |
| Hệ thống âm thanh | 2 loa, radio FM |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Túi khí | Túi khí dành cho người lái |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Giá bán công bố | 188 triệu đồng, đã bao gồm pin |
| Đã bán 267
Vui lòng điền thông tin họ tên và số điện thoại vào form dưới đây để nhận thông tin quà tặng
(Chuyên viên tư vấn liên hệ lại ngay)