VinFast VF 2 Màu Xanh Rêu – Thông Số Tính Năng Nội Ngoại Thất

Đánh giá:
Lượt xem: 13291
Giá bán tham khảo 188.000.000 đ
Giá niêm yết 255.000.000 đ

Vui lòng xác nhận lại giá và điều kiện lắp đặt trước khi mua.

Giá VinFast VF2

Đã bao gồm Pin

188.000.000đ

Ưu đãi theo khu vực

Nhận thêm ưu đãi VinFast

Chọn đúng khu vực để được tư vấn nhanh và nhận chương trình tốt nhất.

VinFast VF 2 màu xanh rêu là cách website đang gọi biến thể Urban Mint. Đây là màu dành cho người muốn chiếc xe khác biệt nhưng không quá chói. Dưới lớp sơn xanh bạc hà vẫn là một VF 2 hai cửa, bốn chỗ, pin 18,3 kWh và mục tiêu sử dụng rõ nhất trong đô thị.

VinFast VF 2 Urban Mint nhìn từ góc ba phần tư phía trước
Urban Mint tạo cảm giác dịu hơn những màu xanh có độ bão hòa cao.

Urban Mint có phải màu xanh rêu không?

VF 2 Urban Mint dùng sắc xanh bạc hà nhẹ. “Xanh rêu” là cách gọi cũ trên URL và tiêu đề sản phẩm, dễ khiến người mua hình dung màu tối hơn thực tế. Khi đặt xe, nên dùng tên Urban Mint trên phiếu cấu hình để tránh hiểu khác nhau giữa người mua và nơi bán.

Màu này hợp với phong cách tối giản, trẻ và có phần mềm hơn Solar Ruby hoặc Summer Yellow. Nó vẫn đủ khác biệt trong bãi đỗ nhưng không tạo cảm giác quá nổi. Người mua nên quan sát mẫu màu dưới cả ánh sáng tự nhiên và đèn hầm vì sắc xanh nhạt dễ thay đổi cảm nhận.

VinFast VF 2 Urban Mint dưới ánh sáng thực tế
Urban Mint có thể trông sáng hoặc trầm hơn tùy môi trường.

Ngoại hình VF 2 Urban Mint có phù hợp người đi làm?

Thân xe vuông, mui cao và chiều dài chỉ 3.090 mm tạo nên diện mạo nhỏ gọn. Urban Mint làm các mảng ngoại thất nhẹ mắt, đủ lịch sự cho việc đi làm nhưng vẫn có dấu ấn cá nhân. Đây là lựa chọn phù hợp người không muốn dùng những màu ô tô quá phổ biến.

Khả năng dùng lâu dài phụ thuộc sở thích hơn xu hướng. Nếu thường gặp khách hàng hoặc dùng xe chung trong gia đình, nên hỏi ý kiến những người cùng sử dụng. Màu Urban Mint không thay đổi giá trị kỹ thuật, vì vậy đừng đánh đổi nhu cầu thực tế chỉ để có màu lạ.

Thân xe VinFast VF 2 Urban Mint nhìn ngang
Thân xe ngắn và màu dịu phù hợp nhiều bối cảnh sử dụng đô thị.

VF 2 có dễ dùng làm chiếc xe thứ hai trong gia đình?

Với kích thước 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm, VF 2 chiếm ít diện tích đỗ và dễ tiếp cận đường nội khu hơn một chiếc xe lớn. Nếu gia đình đã có xe cho chuyến xa, VF 2 có thể đảm nhiệm đi làm, mua sắm hoặc đưa đón gần, nơi thân xe gọn tạo lợi thế rõ ràng.

Điều kiện là gia đình không dùng đủ bốn ghế quá thường xuyên. Chỉ có hai cửa nghĩa là người ngồi sau phải ra vào qua hàng trước. Trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi cần được thử thao tác thực tế; sự bất tiện lặp lại mỗi ngày sẽ lớn hơn nhiều so với cảm nhận trong một lần xem xe ngắn.

Hàng ghế sau trong khoang nội thất VinFast VF 2
Hàng ghế sau phù hợp vai trò bổ sung hơn sử dụng liên tục.

Khoang lái tối giản có thuận tiện khi nhiều người dùng chung?

Màn hình thông tin 7 inch, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa FM tạo nên khoang lái đơn giản. Khi nhiều thành viên cùng sử dụng, ít chức năng phức tạp giúp việc làm quen nhanh hơn. Ghế chỉnh cơ cũng cho phép thay đổi vị trí trực tiếp.

Dù vậy, mỗi người nên kiểm tra tầm nhìn và tư thế vì xe nhỏ không đảm bảo tự động phù hợp mọi vóc dáng. Khoang lái dễ làm quen là ưu điểm thực tế, còn mức tiện nghi có đủ hay không phụ thuộc kỳ vọng của gia đình.

Khoang lái VinFast VF 2 với vô lăng và bảng điều khiển
Cách bố trí gọn phù hợp với chiếc xe có nhiều người thay nhau sử dụng.

Khả năng vận hành của VF 2 đáp ứng đường đô thị ra sao?

Động cơ điện cầu sau cho công suất 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm và hai chế độ Eco, Normal. Tốc độ tối đa 80 km/h cho thấy xe được thiết kế quanh nhu cầu đi phố, không phải chạy đường tốc độ cao thường xuyên. Đây là giới hạn cần xem như một phần của quyết định mua.

Người dùng nên lái thử ở tốc độ và loại đường thường gặp, thay vì chỉ chạy một vòng ngắn quanh showroom. Cần chú ý tầm nhìn, thao tác quay đầu, độ dễ căn bánh và phản ứng khi tăng giảm tốc trong giao thông đông.

Mặt trước VinFast VF 2 Urban Mint
Cấu hình vận hành phù hợp hơn với phố đông và tuyến đường quen thuộc.

Pin, quãng đường và sạc có phù hợp gia đình dùng chung?

Pin khả dụng 18,3 kWh cho phạm vi tối đa 210 km theo NEDC. Khi nhiều thành viên dùng chung, vấn đề không chỉ là tổng quãng đường mà còn là ai chịu trách nhiệm sạc. Nếu lịch xe thay đổi liên tục, cần thống nhất mức pin tối thiểu và thời điểm nạp lại.

Sạc AC tối đa 3,3 kW phù hợp khi xe đỗ lâu; sạc DC 24 kW cho mốc 10–70% khoảng 34 phút theo công bố. Người phụ thuộc trạm công cộng nên có ít nhất một điểm dự phòng. Lịch sạc VF 2 càng rõ thì trải nghiệm dùng chung càng ít phát sinh.

VinFast VF 2 Urban Mint nhìn từ góc ba phần tư phía sau
Xe điện dùng chung cần quy ước rõ thời điểm và người phụ trách sạc.

Urban Mint có dễ giữ sạch và chăm sóc không?

Tông sáng có thể làm vết bẩn sẫm màu dễ nhận thấy, trong khi bụi nhẹ ít tương phản hơn nền đen. Khả năng giữ bề mặt đẹp phụ thuộc nơi đỗ và cách vệ sinh. Không nên dùng khăn khô chà lên lớp bụi; nhựa cây hoặc phân chim cần được làm sạch sớm bằng phương pháp phù hợp.

Nếu còn phân vân giữa hai cách thể hiện màu xanh, trang VinFast VF 3 màu xanh rêu giúp người mua nhìn thêm một lựa chọn khác về sắc độ và kiểu dáng. Việc so màu nên thực hiện trên mẫu thật, không chỉ từ ảnh.

Phía sau VinFast VF 2 Urban Mint
Urban Mint tạo vẻ nhẹ nhàng nhưng vẫn cần chăm bề mặt đều đặn.

Ai nên chọn VF 2 Urban Mint?

Urban Mint phù hợp người thích màu xe dịu, muốn một phương tiện gọn cho thành phố và chủ yếu dùng một hoặc hai ghế. Xe cũng có thể làm phương tiện thứ hai nếu gia đình đã có lựa chọn rộng hơn cho chuyến dài.

Không nên chọn nếu cần hàng ghế sau hoạt động liên tục, thường chạy tuyến tốc độ cao hoặc chưa có kế hoạch sạc. Để kiểm tra Urban Mint bên cạnh toàn bộ bảng màu hiện hành, danh mục bảng giá VinFast VF2 giúp người mua đối chiếu trước khi đặt xe.

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Hạng mục Thông số VinFast VF 2
Dòng xe Ô tô điện đô thị cỡ nhỏ
Số cửa 2 cửa
Số chỗ ngồi 4 chỗ
Kích thước dài × rộng × cao 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở 2.065 mm
Khoảng sáng gầm xe 166,3 mm
Loại động cơ Động cơ điện
Công suất tối đa 30 kW, tương đương khoảng 40 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 65 Nm
Hệ dẫn động Cầu sau – RWD
Tốc độ tối đa 80 km/h
Chế độ lái Eco và Normal
Dung lượng pin khả dụng 18,3 kWh
Quãng đường di chuyển Tối đa 210 km/lần sạc đầy theo NEDC
Công suất sạc nhanh tối đa Từ 24 kW
Thời gian sạc nhanh Khoảng 34 phút, từ 10% lên 70%
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau MacPherson
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
Kích thước la-zăng 13 inch
Đèn chiếu sáng phía trước Đèn LED
Điều hòa Có
Màn hình thông tin 7 inch
Hệ thống âm thanh 2 loa, radio FM
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng
Đóng/mở cốp sau Chỉnh cơ
Túi khí Túi khí dành cho người lái
Chống bó cứng phanh ABS Có
Phân phối lực phanh điện tử EBD Có
Kiểm soát lực kéo TCS Có
Giá bán công bố 188 triệu đồng, đã bao gồm pin

 

 

 


Rất tốt


Nhận quà tặng khuyến mại hấp dẫn

Vui lòng điền thông tin họ tên và số điện thoại vào form dưới đây để nhận thông tin quà tặng

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

(Chuyên viên tư vấn liên hệ lại ngay)